gia tư

Học thuật
Thân thiện
gia tư

Gia tư của gia đình ông ấy gồm một ngôi nhà và một mảnh vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Của cải, tài sản riêng của một gia đình: "Gia tư" chỉ toàn bộ tài sản, của cải thuộc quyền sở hữu quản lý của một gia đình, được tích lũy qua các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia tư nhà ấy nghỉ cũng thường thường bậc trung. (Của cải nhà ấy cũngmức trung bình.)
    • Ông cụ để lại một gia tư khá lớn cho con cháu. (Ông cụ để lại một khối tài sản khá lớn cho con cháu.)
    • gia tư không nhiều nhưng gia đình họ sống rất hạnh phúc. ( của cải không nhiều nhưng gia đình họ sống rất hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gia tư thường thường bậc trung": Một thành ngữ/cách nói cổ, thường gặp trong văn học, chỉ một gia đình mức tài sảnhạng trung bình, không giàu có cũng không nghèo khó.
    • Trong truyện Kiều, gia đình Thúy Kiều được miêu tả "gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung".
Biến thể từ gần giống
  • Gia sản (danh từ): Tài sản của gia đình. Nghĩa gần như tương đương với "gia tư".
    • Gia sản của dòng họ đó rất đồ sộ.
  • Tài sản (danh từ): Của cải, vật chất nói chung, phạm vi rộng hơn, có thể của cá nhân, tập thể hoặc quốc gia.
    • Anh ấy đang kê khai tài sản cá nhân.
  • Cơ nghiệp (danh từ): Sự nghiệp, ngơi do cha ông để lại, thường bao hàm cả danh tiếng địa vị xã hội.
    • Ông ấy đã gây dựng cơ nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Của cải: Chỉ chung tài sản, vật chất giá trị.
  • Gia sản: Tài sản của gia đình (như đã nêutrên).
Lưu ý sử dụng
  • "Gia tư" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, văn chương hoặc khi nói về những gia đình truyền thống lâu đời.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "gia sản" hoặc "tài sản gia đình" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
gia tư

Gia tư của gia đình ông ấy gồm một ngôi nhà và một mảnh vườn.

  1. d. Của cải riêng của một nhà: Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung (K).

Từ gần giống

Từ chứa "gia tư"